CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Yanshan Branch | 103451011681 | 中国农业银行股份有限公司济南燕山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Qilishan Branch | 103451011147 | 中国农业银行股份有限公司济南七里山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Quanfu Branch | 103451012192 | 中国农业银行股份有限公司济南全福支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Jiyan Highway Branch | 103451012640 | 中国农业银行股份有限公司济南济兖公路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Qinghe Branch | 103451012141 | 中国农业银行股份有限公司济南清河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Wendong Branch | 103451011690 | 中国农业银行股份有限公司济南文东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Chacheng Branch | 103451012674 | 中国农业银行股份有限公司济南茶城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Suncun Branch | 103451013152 | 中国农业银行股份有限公司济南孙村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Future City Branch | 103451011753 | 中国农业银行股份有限公司济南未来城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Administrative Service Center Branch | 103451011155 | 中国农业银行股份有限公司济南政务中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.