CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jinan Licheng District Branch | 103451013110 | 中国农业银行济南市历城区支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Jiwei Road Branch | 103451011227 | 中国农业银行济南济微路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Wolong Branch | 103451011251 | 中国农业银行股份有限公司济南卧龙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Science and Technology City Branch | 103451011632 | 中国农业银行股份有限公司济南科技城支行 |
| Agricultural Bank of China Jiyang County Branch | 103451014717 | 中国农业银行济阳县支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Lixia District Branch | 103451011616 | 中国农业银行济南市历下区支行 |
| Agricultural Bank of China Jiyang County Branch Sun Geng Office | 103451014741 | 中国农业银行济阳县支行孙耿办事处 |
| Agricultural Bank of China Shanghe County Branch | 103451015011 | 中国农业银行商河县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghe Yuhuangmiao Branch | 103451015038 | 中国农业银行股份有限公司商河玉皇庙分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shanghe Qingnian Road Branch | 103451015079 | 中国农业银行股份有限公司商河青年路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.