CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Pingyin County Branch Urban Office | 103451014418 | 中国农业银行平阴县支行城区办事处 |
| Agricultural Bank of China Jinan Changqing Branch Business Department | 103451014112 | 中国农业银行济南长清支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Xiujiang Branch | 103451013755 | 中国农业银行股份有限公司济南绣江分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jinan Shuangshan Branch | 103451013771 | 中国农业银行股份有限公司济南双山分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinan Hualian Branch | 103451012711 | 中国农业银行济南华联支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Shengjing Branch | 103451013780 | 中国农业银行股份有限公司济南圣井分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinan Nanxinzhuang Branch | 103451012738 | 中国农业银行济南南辛庄支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Shinan Branch | 103451012754 | 中国农业银行济南市南支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Huaiyin District Branch Kaixuan New City Branch | 103451012720 | 中国农业银行济南市槐荫区支行凯旋新城分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinan Licheng District Branch Huayuan Road Branch | 103451013128 | 中国农业银行济南市历城区支行花园路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.