CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jinan Jingshi West Road Branch | 103451012631 | 中国农业银行济南经十西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Yangguangxin Road Branch | 103451012623 | 中国农业银行股份有限公司济南阳光新路支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan City Central District Branch Gannan Branch | 103451011180 | 中国农业银行济南市市中区支行杆南分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinan Huaiyin District Branch | 103451012615 | 中国农业银行济南市槐荫区支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Dashun Branch | 103451012682 | 中国农业银行济南大舜支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Xingjiqiao Branch | 103451012699 | 中国农业银行济南兴济桥支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Dajin Branch | 103451012658 | 中国农业银行济南大金支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Xianggongzhuang Branch | 103451013714 | 中国农业银行股份有限公司济南相公庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Longquan Branch | 103451013763 | 中国农业银行股份有限公司济南龙泉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Bucun Branch | 103451013739 | 中国农业银行股份有限公司济南埠村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.