CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai East Branch | 103456039516 | 中国农业银行股份有限公司烟台市东分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Huaxin Branch | 103456039493 | 中国农业银行股份有限公司烟台华鑫支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Haibin Branch | 103456039557 | 中国农业银行股份有限公司烟台海滨分理处 |
| Agricultural Bank of China Yantai Branch Business Department | 103456039707 | 中国农业银行烟台市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Yantai Yuhuangding Branch | 103456039811 | 中国农业银行烟台市毓璜顶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Nandajie Branch | 103456039820 | 中国农业银行股份有限公司烟台南大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Hongqi Branch | 103456039846 | 中国农业银行股份有限公司烟台红旗支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Qishan Branch | 103456039838 | 中国农业银行股份有限公司烟台奇山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Railway Station Branch | 103456039926 | 中国农业银行股份有限公司烟台火车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Free Trade Zone Branch | 103456039918 | 中国农业银行股份有限公司烟台保税港区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.