CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Changjiang Road Branch | 103456039225 | 中国农业银行股份有限公司烟台长江路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai General Branch | 103456039233 | 中国农业银行股份有限公司烟台通用支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Fenghuangshan Branch | 103456039444 | 中国农业银行股份有限公司烟台凤凰山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Laiyuan Road Branch | 103456039452 | 中国农业银行股份有限公司烟台莱院路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai University Branch | 103456039469 | 中国农业银行股份有限公司烟台大学支行 |
| Agricultural Bank of China Qixia City Branch Chengli Branch | 103456337742 | 中国农业银行栖霞市支行城里分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qixia Shewobo Branch | 103456337775 | 中国农业银行股份有限公司栖霞蛇窝泊分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Fuhai Road Branch | 103456034649 | 中国农业银行股份有限公司烟台福海路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qixia Zangjiazhuang Branch | 103456337839 | 中国农业银行股份有限公司栖霞臧家庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Xishan Road Branch | 103456034665 | 中国农业银行股份有限公司烟台西山路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.