CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Guanhai Road Branch | 103456039477 | 中国农业银行股份有限公司烟台市观海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Muping Branch | 103456038610 | 中国农业银行股份有限公司烟台牟平支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Ninghai Branch | 103456038652 | 中国农业银行股份有限公司烟台宁海分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Dayao Branch | 103456038677 | 中国农业银行股份有限公司烟台大窑分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Wuning Branch | 103456038644 | 中国农业银行股份有限公司烟台武宁分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Dongguan Road Branch | 103456038781 | 中国农业银行股份有限公司烟台东关路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Gongshang Street Branch | 103456038765 | 中国农业银行股份有限公司烟台工商大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Jianggezhuang Branch | 103456038693 | 中国农业银行股份有限公司烟台姜格庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Dajijia Branch | 103456036136 | 中国农业银行股份有限公司烟台大季家支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Square Branch | 103456034673 | 中国农业银行股份有限公司烟台广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.