CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Penglai Magzhuang Branch | 103456136084 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱马格庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Penglai Dengzhou Branch | 103456136068 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱登州分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Penglai Longshan Branch | 103456136164 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱龙山店分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Penglai Village Ji Branch | 103456136189 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱村里集分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhaoyuan Daotou Branch | 103456236631 | 中国农业银行股份有限公司招远道头分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoyuan Branch | 103456236512 | 中国农业银行股份有限公司招远市支行 |
| Agricultural Bank of China Zhaoyuan Branch Nanjiao Branch | 103456236596 | 中国农业银行招远市支行南郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Penglai Xujiaji Branch | 103456136197 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱徐家集分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Penglai Dalui Branch | 103456136172 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱大柳行分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhaoyuan Xinzhuang Branch | 103456236658 | 中国农业银行股份有限公司招远辛庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.