CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yantai Waterway Branch | 103456038732 | 中国农业银行股份有限公司烟台水道分理处 |
| Agricultural Bank of China Yantai Muping District Branch Xiguan Branch | 103456038628 | 中国农业银行烟台市牟平区支行西关分理处 |
| Agricultural Bank of China Yantai Branch (not handling external business) | 103456040004 | 中国农业银行烟台市分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Penglai Xiguan Branch | 103456136033 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱西关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Economic and Technological Development Zone Branch | 103456039217 | 中国农业银行股份有限公司烟台经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Penglai Beigou Branch | 103456136025 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱北沟分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Penglai Branch | 103456136017 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yantai Daxindian Branch | 103456136148 | 中国农业银行股份有限公司烟台大辛店支行 |
| Agricultural Bank of China Penglai Branch Haigang Branch | 103456136041 | 中国农业银行蓬莱市支行海港分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Penglai Liujiagou Branch | 103456136092 | 中国农业银行股份有限公司蓬莱刘家沟分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.