CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Renhe Branch | 103465359157 | 中国农业银行股份有限公司威海人和支行 |
| Ningjin Office, Rongcheng Branch of Agricultural Bank of China | 103465359190 | 中国农业银行荣成市支行宁津办事处 |
| Agricultural Bank of China Weihai Chishan Branch, Shandong Province | 103465359173 | 中国农业银行山东省威海斥山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongcheng Chengguan Branch | 103465359253 | 中国农业银行股份有限公司荣成城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongcheng Qingyang Branch | 103465359237 | 中国农业银行股份有限公司荣成青阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongcheng Xinzhuang Branch | 103465359229 | 中国农业银行股份有限公司荣成新庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rongcheng Shidao New Century Plaza Branch | 103465359270 | 中国农业银行股份有限公司荣成石岛新世纪广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Huancui Branch | 103465056014 | 中国农业银行股份有限公司威海环翠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Golden Bay Branch | 103465056022 | 中国农业银行股份有限公司威海金海湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Zhangcun Branch | 103465056039 | 中国农业银行股份有限公司威海张村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.