CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Caomiaozi Branch | 103465056135 | 中国农业银行股份有限公司威海草庙子分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai High-tech Industrial Development Zone Branch | 103465060205 | 中国农业银行股份有限公司威海高技术产业开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Cuizhuyuan Branch | 103465056178 | 中国农业银行股份有限公司威海翠竹园分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Huancuilou Branch | 103465056119 | 中国农业银行股份有限公司威海环翠楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Haobo Branch | 103465060117 | 中国农业银行股份有限公司威海蒿泊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Haigang Road Branch | 103465056151 | 中国农业银行股份有限公司威海海港路分理处 |
| Agricultural Bank of China Weihai Branch Business Department | 103465060301 | 中国农业银行威海市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Bijiatuan Branch | 103465060213 | 中国农业银行股份有限公司威海毕家疃分理处 |
| Agricultural Bank of China Rushan Branch | 103465157018 | 中国农业银行乳山市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rushan Zhuwang Branch | 103465157026 | 中国农业银行股份有限公司乳山诸往分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.