CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Changfeng Savings Branch | 103465060221 | 中国农业银行股份有限公司威海长峰储蓄所 |
| Agricultural Bank of China Limited Rushan Yintan Branch | 103465157034 | 中国农业银行股份有限公司乳山银滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Rushan Haiyang Branch | 103465157091 | 中国农业银行股份有限公司乳山海阳所分理处 |
| Agricultural Bank of China Rushan Branch Dongcheng Branch | 103465157139 | 中国农业银行乳山市支行东城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rushan Xiacun Branch | 103465157042 | 中国农业银行股份有限公司乳山夏村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rushan Fengjia Branch | 103465157067 | 中国农业银行股份有限公司乳山冯家分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wendeng Dashuibo Branch | 103465258030 | 中国农业银行股份有限公司文登大水泊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wendeng Gejia Branch | 103465258144 | 中国农业银行股份有限公司文登葛家分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Zeku Branch | 103465258072 | 中国农业银行股份有限公司威海泽库支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wendeng Mishan Branch | 103465258193 | 中国农业银行股份有限公司文登米山分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.