CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wendeng Gaocun Branch | 103465258056 | 中国农业银行股份有限公司文登高村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weihai Songcun Branch | 103465258097 | 中国农业银行股份有限公司威海宋村支行 |
| Agricultural Bank of China Rushan Branch Center Branch | 103465157147 | 中国农业银行乳山市支行中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wendeng Dongcheng Branch | 103465258281 | 中国农业银行股份有限公司文登东城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wendeng Wencheng Branch | 103465258021 | 中国农业银行股份有限公司文登文城分理处 |
| Agricultural Bank of China, Weifang City, Shandong Province, Gaomi City Branch, Mishui Branch | 103458645223 | 农行山东省潍坊市高密市支行密水分理处 |
| Agricultural Bank of China, Shandong Province, Weifang City, Gaomi City Branch, Jiangzhuang Office | 103458645299 | 农行山东省潍坊市高密市支行姜庄办事处 |
| Agricultural Bank of China Gaomi Branch | 103458645303 | 中国农业银行高密市支行 |
| Agricultural Bank of China, Shandong Province, Weifang City, Gaomi City Branch, Dongjiao Office | 103458645240 | 农行山东省潍坊市高密市支行东郊办事处 |
| Agricultural Bank of China Changyi Branch Duchang Office | 103458542113 | 中国农业银行昌邑市支行都昌办事处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.