CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Changyi Branch Fuchang Branch | 103458542197 | 中国农业银行昌邑市支行富昌分理处 |
| Agricultural Bank of China, Gaomi Branch, Weifang City, Shandong Province, Yaogezhuang Office | 103458645282 | 农行山东省潍坊市高密市支行姚哥庄办事处 |
| Agricultural Bank of China, Baicheng Office, Gaomi Branch, Weifang City, Shandong Province | 103458645311 | 农行山东省潍坊市高密市支行柏城办事处 |
| Agricultural Bank of China, Shandong Province, Weifang City, Gaomi City Branch, Jiankang Road Office | 103458645320 | 农行山东省潍坊市高密市支行健康路办事处 |
| Agricultural Bank of China, Xiazhuang Office, Gaomi Branch, Weifang City, Shandong Province | 103458645338 | 农行山东省潍坊市高密市支行夏庄办事处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Branch Funds Clearing Center | 103458041003 | 中国农业银行潍坊市分行资金清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Shouguang Cangsheng Branch | 103458242587 | 中国农业银行股份有限公司寿光仓圣分理处 |
| Agricultural Bank of China, Chaigou Office, Gaomi Branch, Weifang City, Shandong Province | 103458645346 | 农行山东省潍坊市高密市支行柴沟办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shouguang Xiyuan Branch | 103458242634 | 中国农业银行股份有限公司寿光西苑分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linqu Wangjia Branch | 103458344111 | 中国农业银行股份有限公司临朐旺佳分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.