CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linqu Dongguan Branch | 103458344138 | 中国农业银行股份有限公司临朐东关分理处 |
| Agricultural Bank of China, Railway Station Office, Gaomi Branch, Weifang City, Shandong Province | 103458645231 | 农行山东省潍坊市高密市支行火车站办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linqu Yangshan Branch | 103458344162 | 中国农业银行股份有限公司临朐杨善分理处 |
| Agricultural Bank of China, Private Technology Park Office, Gaomi Branch, Weifang City, Shandong Province | 103458645258 | 农行山东省潍坊市高密市支行民营科技园办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linqu Yeyuan Branch | 103458344154 | 中国农业银行股份有限公司临朐冶源分理处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Branch Business Department | 103458041206 | 中国农业银行潍坊市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Linqu Xinzhai Branch | 103458344179 | 中国农业银行股份有限公司临朐辛寨分理处 |
| Agricultural Bank of China, Weifang City, Shandong Province, Gaomi City Branch, Xijiao Branch | 103458645266 | 农行山东省潍坊市高密市支行西郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Branch Dongfeng Street Branch | 103458041327 | 中国农业银行潍坊市分行东风大街分理处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Erlibao Branch | 103458041319 | 中国农业银行潍坊市廿里堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.