CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Weifang Kuiwen District Branch | 103458041409 | 中国农业银行潍坊市奎文区支行 |
| Agricultural Bank of China Weifang Branch Xicheng Branch | 103458041652 | 中国农业银行潍坊市分行西城分理处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Branch Xingbu Branch | 103458041669 | 中国农业银行潍坊市分行杏埠分理处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Branch Wangliu Branch | 103458041677 | 中国农业银行潍坊市分行望留分理处 |
| Agricultural Bank of China Weifang City Weicheng District Branch | 103458041708 | 中国农业银行潍坊市潍城区支行 |
| Agricultural Bank of China Weifang Branch Beiguan Branch | 103458041757 | 中国农业银行潍坊市分行北关分理处 |
| Agricultural Bank of China Fangzi Branch, Weifang City Fangzi District Branch | 103458042820 | 中国农业银行潍坊市坊子区支行坊子办事处 |
| Meicun Office, Agricultural Bank of China Fangzi District Branch, Weifang City | 103458042846 | 中国农业银行潍坊市坊子区支行眉村办事处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Branch Kuiwen District Branch Guangwen Branch | 103458041360 | 中国农业银行潍坊市分行奎文区支行广文分理处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Hanting District Branch | 103458043201 | 中国农业银行潍坊市寒亭区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.