CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Linqu Xitan Branch103458344283中国农业银行股份有限公司临朐西坦分理处
Agricultural Bank of China Changle County Branch Xinchang Branch103458443337中国农业银行昌乐县支行新昌分理处
Agricultural Bank of China Changle County Branch Tangwu Office103458443396中国农业银行昌乐县支行唐吾办事处
Agricultural Bank of China Changle County Branch103458443407中国农业银行昌乐县支行
Agricultural Bank of China Changyi Branch Buzhuang Business Office103458541918中国农业银行昌邑市支行卜庄营业所
Agricultural Bank of China Changle County Branch Dongshan Office103458443423中国农业银行昌乐县支行东山办事处
Agricultural Bank of China Changyi Branch Shibu Office103458541983中国农业银行昌邑市支行石埠办事处
Agricultural Bank of China Changyi Branch Beimeng Business Office103458541975中国农业银行昌邑市支行北孟营业所
Agricultural Bank of China Changyi Branch Longchi Business Office103458541991中国农业银行昌邑市支行龙池营业所
Agricultural Bank of China Changyi Branch Songzhuang Business Office103458542025中国农业银行昌邑市支行宋庄营业所
Hiển thị 751–760 trên 1247

Cách dùng danh bạ

Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.