CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Changle County Branch Honghe Office | 103458443353 | 中国农业银行昌乐县支行红河办事处 |
| Agricultural Bank of China Changle County Branch Changle Office | 103458443370 | 中国农业银行昌乐县支行昌乐办事处 |
| Agricultural Bank of China Anqiu Branch Guanwang Business Office | 103458144430 | 中国农业银行安丘市支行关王营业所 |
| Agricultural Bank of China Anqiu Branch Baifenzi Business Office | 103458144413 | 中国农业银行安丘市支行白芬子营业所 |
| Agricultural Bank of China Changle County Branch Zhuliu Office | 103458443345 | 中国农业银行昌乐县支行朱刘办事处 |
| Agricultural Bank of China Anqiu Branch Zhaoge Office | 103458144497 | 中国农业银行安丘市支行赵戈办事处 |
| Agricultural Bank of China Anqiu Branch Anqiu Office | 103458144456 | 中国农业银行安丘市支行安丘办事处 |
| Agricultural Bank of China Anqiu Branch Jingzhi Office | 103458144544 | 中国农业银行安丘市支行景芝办事处 |
| Agricultural Bank of China Anqiu Branch | 103458144501 | 中国农业银行安丘市支行 |
| Agricultural Bank of China Anqiu Branch Linghe Office | 103458144510 | 中国农业银行安丘市支行凌河办事处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.