CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Changyi Branch Yinma Office | 103458542041 | 中国农业银行昌邑市支行饮马办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linqu Dongcheng Branch | 103458344218 | 中国农业银行股份有限公司临朐东城分理处 |
| Shanzhashan Office, Changyi Branch, Agricultural Bank of China | 103458542050 | 中国农业银行昌邑市支行山乍山办事处 |
| Agricultural Bank of China Changyi Branch Nanpan Business Office | 103458542076 | 中国农业银行昌邑市支行南逄营业所 |
| Agricultural Bank of China Changyi Branch Xiadian Business Office | 103458542092 | 中国农业银行昌邑市支行夏店营业所 |
| Agricultural Bank of China Changyi Branch Liutuan Office | 103458542084 | 中国农业银行昌邑市支行柳疃办事处 |
| Agricultural Bank of China Changyi Branch | 103458542105 | 中国农业银行昌邑市支行 |
| Weizi Office, Changyi Branch, Agricultural Bank of China | 103458542017 | 中国农业银行昌邑市支行围子办事处 |
| Agricultural Bank of China Weifang High-tech Industrial Development Zone Branch | 103458045801 | 中国农业银行潍坊市高新技术产业开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Changyi Branch Lijiabu Business Office | 103458542033 | 中国农业银行昌邑市支行李家埠营业所 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.