CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Weifang Branch Kuiwen District Branch Weizhou Branch | 103458041468 | 中国农业银行潍坊市分行奎文区支行潍洲分理处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Fangzi District Branch | 103458042900 | 中国农业银行潍坊市坊子区支行 |
| Agricultural Bank of China Weifang Hanting District Branch Shuangyang Office | 103458043113 | 中国农业银行潍坊市寒亭区支行双杨办事处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Hanting District Branch Binhai Branch | 103458043228 | 中国农业银行潍坊市寒亭区支行滨海分理处 |
| Agricultural Bank of China Weifang Hanting District Branch Zhangshi Office | 103458043130 | 中国农业银行潍坊市寒亭区支行张氏办事处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Weifang Development Zone Dongfang Branch | 103458045609 | 中国农业银行股份有限公司潍坊开发区东方分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linqu County Branch | 103458344200 | 中国农业银行股份有限公司临朐县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linqu Chengguan Branch | 103458344187 | 中国农业银行股份有限公司临朐城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linqu Qushan Branch | 103458344195 | 中国农业银行股份有限公司临朐朐山分理处 |
| Agricultural Bank of China Changle Branch Masong Office | 103458443312 | 中国农业银行昌乐市支行马宋办事处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.