CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shouguang Shengcheng Branch | 103458242415 | 中国农业银行股份有限公司寿光圣城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shouguang Tianma Branch | 103458242423 | 中国农业银行股份有限公司寿光田马分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shouguang Jitai Branch | 103458242458 | 中国农业银行股份有限公司寿光纪台分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Shouguang Hanqiao Branch | 103458242546 | 中国农业银行股份有限公司寿光寒桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shouguang Liulu Branch | 103458242520 | 中国农业银行股份有限公司寿光留吕分理处 |
| Agricultural Bank of China, Gaomi Town Office, Gaomi City Branch, Weifang City, Shandong Province | 103458645354 | 农行山东省潍坊市高密市支行高密镇办事处 |
| Agricultural Bank of China, Weifang City, Gaomi City, Shandong Province, Supply and Marketing Building Branch | 103458645434 | 农行山东省潍坊市高密市支行供销大厦分理处 |
| Agricultural Bank of China, Shandong Province, Weifang City, Zhucheng City Branch, Jianguo Office | 103458944895 | 农行山东省潍坊市诸城市支行建国办事处 |
| Agricultural Bank of China, Weifang City, Shandong Province, Zhucheng Branch, Liqun Office | 103458944862 | 农行山东省潍坊市诸城市支行利群办事处 |
| Agricultural Bank of China, Tianhe Branch, Gaomi Branch, Weifang City, Shandong Province | 103458645379 | 农行山东省潍坊市高密市支行天和分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.