CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China, Longdu Office, Zhucheng Branch, Weifang City, Shandong Province | 103458944887 | 农行山东省潍坊市诸城市支行龙都办事处 |
| Agricultural Bank of China, Zhujie Office, Zhucheng Branch, Weifang City, Shandong Province | 103458944846 | 农行山东省潍坊市诸城市支行朱解办事处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingzhou Koubu Branch | 103458843616 | 中国农业银行股份有限公司青州口埠分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingzhou Yunxiahe Branch | 103458843624 | 中国农业银行股份有限公司青州云峡河分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingzhou Wuli Branch | 103458843632 | 中国农业银行股份有限公司青州五里分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingzhou Railway Station Branch | 103458843649 | 中国农业银行股份有限公司青州火车站支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingzhou Dongba Branch | 103458843673 | 中国农业银行股份有限公司青州东坝分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingzhou Wangmugong Branch | 103458843657 | 中国农业银行股份有限公司青州王母宫支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingzhou Dongxia Branch | 103458843681 | 中国农业银行股份有限公司青州东夏分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingzhou Donggao Branch | 103458843690 | 中国农业银行股份有限公司青州东高分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.