CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Qingzhou Branch | 103458843704 | 中国农业银行股份有限公司青州市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingzhou Economic Development Zone Branch | 103458843712 | 中国农业银行股份有限公司青州经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingzhou Zhengmu Branch | 103458843770 | 中国农业银行股份有限公司青州郑母分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingzhou Mihe Branch | 103458843761 | 中国农业银行股份有限公司青州弥河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingzhou Zhaode Branch | 103458843788 | 中国农业银行股份有限公司青州昭德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingzhou Yidu Branch | 103458843796 | 中国农业银行股份有限公司青州益都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingzhou Huanglou Branch | 103458843823 | 中国农业银行股份有限公司青州黄楼支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingzhou Gaoliu Branch | 103458843815 | 中国农业银行股份有限公司青州高柳分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingzhou Tanfang Branch | 103458843840 | 中国农业银行股份有限公司青州谭访分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Qingzhou Market Branch | 103458843899 | 中国农业银行股份有限公司青州市场分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.