CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shouguang Houzhen Branch | 103458242499 | 中国农业银行股份有限公司寿光侯镇分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shouguang Shangkou Branch | 103458242312 | 中国农业银行股份有限公司寿光上口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shouguang Daotian Branch | 103458242579 | 中国农业银行股份有限公司寿光稻田分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Shouguang Taitou Branch | 103458242396 | 中国农业银行股份有限公司寿光台头分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Changyi Kuiju Branch | 103458542121 | 中国农业银行股份有限公司昌邑奎聚支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changyi Wenchang Branch | 103458542236 | 中国农业银行股份有限公司昌邑文昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Weicheng Haode Branch | 103458041685 | 中国农业银行股份有限公司潍坊潍城豪德分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Weicheng Railway Station Branch | 103458041636 | 中国农业银行股份有限公司潍坊潍城火车站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Weicheng Xijiao Branch | 103458041644 | 中国农业银行股份有限公司潍坊潍城西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Fangzi Phoenix Branch | 103458042811 | 中国农业银行股份有限公司潍坊坊子凤凰分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.