CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Hanting Friendship Branch | 103458043148 | 中国农业银行股份有限公司潍坊寒亭友谊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Development Zone Qingchi Branch | 103458042862 | 中国农业银行股份有限公司潍坊开发区清池支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Development Zone Xincheng Branch | 103458045721 | 中国农业银行股份有限公司潍坊开发区新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Development Zone Beicheng Branch | 103458045730 | 中国农业银行股份有限公司潍坊开发区北城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changle Baocheng Branch | 103458443415 | 中国农业银行股份有限公司昌乐宝城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Xiashan Ecological Economic Development Zone Branch | 103458044702 | 中国农业银行股份有限公司潍坊峡山生态经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Hanting Chengguan Branch | 103458043164 | 中国农业银行股份有限公司潍坊寒亭城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weifang Hanting Taixiang Branch | 103458043172 | 中国农业银行股份有限公司潍坊寒亭泰祥分理处 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Haiqu East Road Branch | 103473261157 | 中国农业银行日照市分行海曲东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Kuishan Branch | 103473261173 | 中国农业银行日照市分行奎山分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.