CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Wanghai Road Branch | 103473261315 | 中国农业银行日照市分行望海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Juxian Liuguanzhuang Branch | 103473662127 | 中国农业银行股份有限公司莒县刘官庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Juxian Chengyang Branch | 103473662178 | 中国农业银行股份有限公司莒县城阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Juxian Yanzhuang Branch | 103473662160 | 中国农业银行股份有限公司莒县阎庄分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Juxian Chengli Branch | 103473662194 | 中国农业银行股份有限公司莒县城里支行 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Donggang District Branch | 103473261116 | 中国农业银行日照市东港区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Juxian Shopping Mall Branch | 103473662217 | 中国农业银行股份有限公司莒县商场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Shijiu Branch | 103473265301 | 中国农业银行股份有限公司日照石臼支行 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Wulian County Branch Street Branch | 103458763147 | 中国农业银行日照市分行五莲县支行街头分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Juxian Zhaoxian Branch | 103473662186 | 中国农业银行股份有限公司莒县招贤分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.