CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Shibei Economic Development Zone Branch | 103458763163 | 中国农业银行股份有限公司日照市北经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Juxian Beiguan Branch | 103473662250 | 中国农业银行股份有限公司莒县北关支行 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Wulian County Branch Xinglian Branch | 103458763171 | 中国农业银行日照市分行五莲县支行兴莲分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Lanshan Beikuo Branch | 103473200565 | 中国农业银行股份有限公司日照岚山碑廓分理处 |
| Agricultural Bank of China Wulian County Branch | 103458763114 | 中国农业银行五莲县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Juxian Branch | 103473662119 | 中国农业银行股份有限公司莒县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Tai'an Road Branch | 103473261124 | 中国农业银行股份有限公司日照泰安路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Chengguan Branch | 103473261132 | 中国农业银股份有限公司日照城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Taoluo Branch | 103473261165 | 中国农业银行股份有限公司日照涛雒支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Xinshi District Branch | 103473265328 | 中国农业银行股份有限公司日照新市区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.