CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Huanghai 1st Road Branch | 103473265336 | 中国农业银行股份有限公司日照黄海一路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Rizhao Economic and Technological Development Zone Branch | 103473261229 | 中国农业银行股份有限公司日照经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Wulian County Branch Jiefang Road Branch | 103458763180 | 中国农业银行日照市分行五莲县支行解放路分理处 |
| Agricultural Bank of China Tai'an Taishan District Branch Yinzuo Branch | 103463051498 | 中国农业银行泰安泰山区支行银座分理处 |
| Agricultural Bank of China Tai'an Branch Dongyue Branch | 103463051828 | 中国农业银行泰安市分行东岳支行 |
| Agricultural Bank of China Ningyang Branch Business Department | 103463152619 | 中国农业银行宁阳支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Feicheng Branch Business Department | 103463253111 | 中国农业银行肥城支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Songyuan Branch | 103463152768 | 中国农业银行股份有限公司泰安松园支行 |
| Agricultural Bank of China Tai'an Ningyang County Branch Maozhuang Business Office | 103463152717 | 中国农业银行泰安宁阳县支行茅庄营业所 |
| Agricultural Bank of China Tai'an Ningyang County Branch Urban Office | 103463152627 | 中国农业银行泰安宁阳县支行城区办事处 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.