CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Feicheng Branch Wenyang Office | 103463253242 | 中国农业银行肥城支行汶阳办事处 |
| Agricultural Bank of China Feicheng Branch Laocheng Office | 103463253195 | 中国农业银行肥城支行老城办事处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Business Department | 103463552117 | 中国农业银行新泰支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Dongping County Branch Xincheng Office | 103463353627 | 中国农业银行东平县支行新城办事处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Shizhong Branch | 103463552133 | 中国农业银行新泰市支行市中分理处 |
| Agricultural Bank of China Feicheng Branch Power Plant Office | 103463253267 | 中国农业银行肥城支行电厂办事处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Development Zone Branch | 103463552141 | 中国农业银行新泰市支行开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Tai'an Xinwen Branch | 103463552150 | 中国农业银行泰安新汶支行 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Zhaizhen Office | 103463552176 | 中国农业银行新泰市支行翟镇办事处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Quangou Business Office | 103463552192 | 中国农业银行新泰市支行泉沟营业所 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.