CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Shanggao Branch | 103463051166 | 中国农业银行股份有限公司泰安上高支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Longtan Branch | 103463051174 | 中国农业银行股份有限公司泰安龙潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an South Branch | 103463051617 | 中国农业银行股份有限公司泰安市南支行 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Yangliu Office | 103463552221 | 中国农业银行新泰市支行羊流办事处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Suncun Branch | 103463552393 | 中国农业银行新泰市支行孙村分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Caiyuan Branch | 103463051123 | 中国农业银行股份有限公司泰安财源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Daiyue Branch | 103463051641 | 中国农业银行股份有限公司泰安岱岳支行 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Wenhe Branch | 103463552432 | 中国农业银行新泰市支行汶河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Taian Taishan Branch | 103463051115 | 中国农业银行股份有限公司泰安泰山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Daimiao Branch | 103463051131 | 中国农业银行股份有限公司泰安岱庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.