CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Longze Branch | 103463051810 | 中国农业银行股份有限公司泰安龙泽支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tai'an Tourism Development Zone Branch | 103463051852 | 中国农业银行股份有限公司泰安旅游开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Branch | 103463051844 | 中国农业银行股份有限公司泰安分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taian Taiqian Branch | 103463051519 | 中国农业银行股份有限公司泰安泰前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Qilu Branch | 103463051869 | 中国农业银行股份有限公司泰安齐鲁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an High-tech Zone Branch | 103463051885 | 中国农业银行股份有限公司泰安高新区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongping Zhoucheng Branch | 103463353635 | 中国农业银行股份有限公司东平州城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Municipal Branch | 103463051262 | 中国农业银行股份有限公司泰安市政支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongping Pengji Branch | 103463353660 | 中国农业银行股份有限公司东平彭集支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Dongping County Branch | 103463353619 | 中国农业银行股份有限公司东平县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.