CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Dongying Branch103455031104中国农业银行股份有限公司东营分行
Agricultural Bank of China Lijin County Branch103455231708中国农业银行利津县支行
Agricultural Bank of China Guangrao County Branch103455333200中国农业银行广饶县支行
Agricultural Bank of China Guangrao County Branch Dawang Branch103455333283中国农业银行广饶县支行大王分理处
Agricultural Bank of China Limited Dongying Dongcheng Branch103455033102中国农业银行股份有限公司东营东城支行
Agricultural Bank of China Limited Dongying Xicheng Branch103455032206中国农业银行股份有限公司东营西城支行
Agricultural Bank of China Limited Kenli County Branch103455131502中国农业银行股份有限公司垦利县支行
Agricultural Bank of China Limited Laiwu Branch103463466215中国农业银行股份有限公司莱芜市中支行
Agricultural Bank of China Limited Laiwu Development Zone Branch103463466223中国农业银行股份有限公司莱芜开发区支行
Agricultural Bank of China Laiwu Branch103463466008中国农业银行莱芜市分行
Hiển thị 971–980 trên 1247

Cách dùng danh bạ

Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.