CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Fengcheng Branch | 103463466282 | 中国农业银行股份有限公司莱芜凤城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Chengxi Branch | 103463466346 | 中国农业银行股份有限公司莱芜城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Binhe Branch | 103463466387 | 中国农业银行股份有限公司莱芜滨河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Changshao Branch | 103463466362 | 中国农业银行股份有限公司莱芜长勺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Laicheng Branch | 103463467011 | 中国农业银行股份有限公司莱芜莱城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Nanye Branch | 103463467038 | 中国农业银行股份有限公司莱芜南冶支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Gaozhuang Branch | 103463467020 | 中国农业银行股份有限公司莱芜高庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Zhangjiawa Branch | 103463467095 | 中国农业银行股份有限公司莱芜张家洼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Yangli Branch | 103463467126 | 中国农业银行股份有限公司莱芜羊里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Zhaili Branch | 103463467142 | 中国农业银行股份有限公司莱芜寨里支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.