CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Laiwu Branch Business Department | 103463466104 | 中国农业银行莱芜市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwukou Town Branch | 103463467167 | 中国农业银行股份有限公司莱芜口镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Gangdu Branch | 103463468022 | 中国农业银行股份有限公司莱芜钢都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Gangcheng Branch | 103463468039 | 中国农业银行股份有限公司莱芜钢城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Jinding Branch | 103463468063 | 中国农业银行股份有限公司莱芜金鼎支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu Yanzhuang Branch | 103463468055 | 中国农业银行股份有限公司莱芜颜庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Laiwu City Branch | 103463466240 | 中国农业银行股份有限公司莱芜城区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yiyuan Dongli Branch | 103453625041 | 中国农业银行股份有限公司沂源东里分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yiyuan Nanma Branch | 103453625050 | 中国农业银行股份有限公司沂源南麻分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zibo Qidu Branch | 103453023260 | 中国农业银行股份有限公司淄博齐都支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.