CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Dongping Dongyuan Branch | 103463353678 | 中国农业银行股份有限公司东平东原支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Daizong Branch | 103463051535 | 中国农业银行股份有限公司泰安岱宗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Shankou Branch | 103463051586 | 中国农业银行股份有限公司泰安山口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Fengtai Branch | 103463051527 | 中国农业银行股份有限公司泰安凤台支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an East Branch | 103463051578 | 中国农业银行股份有限公司泰安市东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Dawenkou Branch | 103463051560 | 中国农业银行股份有限公司泰安大汶口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Chengnan Branch | 103463051543 | 中国农业银行股份有限公司泰安城南支行 |
| Agricultural Bank of China Dongying Dawang Branch | 103455333275 | 中国农业银行东营大王支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongying Branch | 103455031207 | 中国农业银行股份有限公司东营东营区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongying Hekou Branch | 103455031303 | 中国农业银行股份有限公司东营河口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.