CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Jindou Branch | 103463552125 | 中国农业银行新泰市支行金斗分理处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Dongdu Business Office | 103463552184 | 中国农业银行新泰市支行东都营业所 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Wennan Office | 103463552168 | 中国农业银行新泰市支行汶南办事处 |
| Agricultural Bank of China Tai'an Shiheng Branch | 103463253162 | 中国农业银行泰安市石横支行 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Xiezhuang Business Office | 103463552213 | 中国农业银行新泰市支行协庄营业所 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Gongli Office | 103463552230 | 中国农业银行新泰市支行宫里办事处 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Guli Business Office | 103463552248 | 中国农业银行新泰市支行谷里营业所 |
| Agricultural Bank of China Xintai Branch Loude Office | 103463552264 | 中国农业银行新泰市支行楼德办事处 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Great Wall Branch | 103463051140 | 中国农业银行股份有限公司泰安长城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tai'an Chengxi Branch | 103463051158 | 中国农业银行股份有限公司泰安城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.