CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Liangcheng Branch | 103473261181 | 中国农业银行日照市分行两城分理处 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Qinlou Branch | 103473261245 | 中国农业银行日照市分行秦楼支行 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Xinghai Road Branch | 103473261261 | 中国农业银行日照市分行兴海路分理处 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Market Branch | 103473261253 | 中国农业银行日照市分行市场分理处 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Zhengyang Road Branch | 103473261288 | 中国农业银行日照市分行正阳路分理处 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch | 103473265109 | 中国农业银行日照市分行 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Lanshan Branch Guanhai Road Branch | 103473264155 | 中国农业银行日照岚山支行观海路分理处 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Branch Haibin 2nd Road Branch | 103473265352 | 中国农业银行日照市分行海滨二路分理处 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Lanshan Branch | 103473264114 | 中国农业银行日照岚山支行 |
| Agricultural Bank of China Rizhao Lanshan Branch Fenshui Business Office | 103473264122 | 中国农业银行日照岚山支行汾水营业所 |
Cách dùng danh bạ
Có 1247 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.