CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Jiuding Market Branch | 103881000523 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐九鼎市场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Railway Bureau Branch | 103881000726 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐铁路局支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Airport Branch | 103881000898 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐机场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Beijing North Road Branch | 103881000880 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐北京北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Youhao Road (Bingtuan) Branch | 103881070352 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐友好路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Henan West Road Branch | 103881001069 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐河南西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Hamashan Branch | 103881001077 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐哈马山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Economic and Technological Development Zone Branch | 103881001085 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Wuxing Road Bingtuan Branch | 103881070416 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐五星路兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Dongfeng Road (Bingtuan) Branch | 103881070424 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐东风路(兵团)支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.