CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Nanhu East Road (Bingtuan) Branch | 103881070490 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐南湖东路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Wuxing Road Bingtuan Branch | 103881070416 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐五星路兵团支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Beijing Road (Bingtuan) Branch | 103881070512 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐北京路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Yingbin Road (Bingtuan) Branch | 103881070537 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐迎宾路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Suzhou East Road Branch | 103881000855 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐苏州东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Changchun Road (Bingtuan) Branch | 103881070754 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐长春路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Medical College (Bingtuan) Branch | 103881070553 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐医学院(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Xinmin West Street Branch | 103881001479 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐新民西街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Yangtze River Road Branch | 103881000121 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐扬子江路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Zhonghuan Road Branch | 103881000700 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐中环路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.