CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Sanping Farm (Bingtuan) Branch | 103881070779 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐三坪农场(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Cangfanggou Branch | 103881000695 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐仓房沟支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Dawan North Road Branch | 103881000365 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐大湾北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Xingfu Road Branch | 103881000076 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐幸福路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Baoshan Road Branch | 103881000293 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐宝山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Changzhou Road Branch | 103881000863 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐常州路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Maliaodi Branch | 103881000470 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐马料地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Changchun Road (Bingtuan) Branch | 103881070754 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐长春路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Suzhou East Road Branch | 103881000855 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐苏州东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Zhonghuan Road Branch | 103881000700 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐中环路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.