CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Youhao South Road Branch | 103881000437 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐友好南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Satellite Road Branch | 103881000927 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐卫星路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Xinhua North Road Branch | 103881001622 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐新华北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Dongshan Branch | 103881001420 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐东山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Beimen Branch | 103881000068 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐北门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Xishan Road (Bingtuan) Branch | 103881070720 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐西山路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Xinyi East Road Branch | 103881001253 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐新医东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Heilongjiang Road Branch | 103881000252 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐黑龙江路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Kunlun Road Branch | 103881000646 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐昆仑路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Jianshe Road Bingtuan Branch | 103881070310 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐建设路兵团支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.