CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Xinyi East Road Branch | 103881001253 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐新医东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Zhongshan Road Branch | 103881000041 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐中山路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Huanghe Road Branch | 103881001639 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐黄河路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Hualing Market Branch | 103881001487 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐华凌市场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Jianshe Road Branch | 103881000084 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐建设路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Dongshan Branch | 103881001420 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐东山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Xihong East Road Branch | 103881001647 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐西虹东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Lihua Street (Bingtuan) Branch | 103881070328 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐犁铧街(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Wuxing North Road Branch | 103881001237 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐五星北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Urumqi Zhenxing Middle Road Branch | 103885206068 | 中国农业银行股份有限公司乌鲁木齐振兴中路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 561 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.