CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Bole City, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Corps Branch | 103887074319 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉兵团分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Corps Branch (not handling external business) | 103887074386 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉兵团分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Bole Youhao Branch | 103887024557 | 中国农业银行股份有限公司博乐友好支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Branch Clearing Center | 103887025814 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Hongxing Road (Bingtuan) Branch | 103887074327 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉红星路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Jianguo Road (Bingtuan) Branch | 103887074343 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉建国路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Jiankang Road (Bingtuan) Branch | 103887074360 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉健康路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Minzhu Road (Bingtuan) Branch | 103887074351 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉民主路(兵团)分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Horhe Branch | 103887074812 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉霍热支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Bortala Qingdala Branch | 103887074861 | 中国农业银行股份有限公司博尔塔拉青达拉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 25 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Bole City, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.