CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Korla City, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tiemenguan Bingtuan Branch | 103888076799 | 中国农业银行股份有限公司铁门关兵团分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Shihua Road Branch | 103888031738 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒石化路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yanqi Hui Autonomous County Branch | 103888632829 | 中国农业银行股份有限公司焉耆回族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tiemenguan Bingtuan Branch (not handling external business) | 103888076983 | 中国农业银行股份有限公司铁门关兵团分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Bohu County Branch | 103888933226 | 中国农业银行股份有限公司博湖县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Tuanjie North Road Branch | 103888031631 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒团结北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuli Peacock Farm Branch | 103888333845 | 中国农业银行股份有限公司尉犁孔雀农场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Jiaotong West Road (Bingtuan) Branch | 103888076918 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒交通西路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hejingcai Wukule Town (22nd Regiment) Branch | 103888776729 | 中国农业银行股份有限公司和静才吾库勒镇(22团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Korla Tazhidong Road Branch | 103888031623 | 中国农业银行股份有限公司库尔勒塔指东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 42 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Korla City, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.