CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Yining City, Xinjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yili Bingtuan Branch (not handling external business) | 103898073513 | 中国农业银行股份有限公司伊犁兵团分行(不对外办理业务) |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Hebei Road (Bingtuan) Branch | 103898073548 | 中国农业银行股份有限公司伊犁河北路(兵团)支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuitun Urumqi Road Branch | 103898161610 | 中国农业银行股份有限公司奎屯乌鲁木齐路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Binhe Branch | 103898010166 | 中国农业银行股份有限公司伊宁滨河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Branch Business Department | 103898010012 | 中国农业银行股份有限公司伊犁分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Asia Branch | 103898010123 | 中国农业银行股份有限公司伊宁亚细亚支行 |
| Financial Accounting Department, Kuitun Branch, Agricultural Bank of China | 103898161513 | 中国农业银行股份有限公司奎屯市支行财务会计部 |
| Agricultural Bank of China Limited Kuitun Suxingtan Branch | 103898161693 | 中国农业银行股份有限公司奎屯苏兴滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yili Branch | 103898015008 | 中国农业银行股份有限公司伊犁分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yining Airport Road Branch | 103898010158 | 中国农业银行股份有限公司伊宁机场路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 73 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Yining City, Xinjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.