CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Shaoxing Yangxunqiao Branch | 103337151204 | 中国农业银行绍兴杨汛桥支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Qianqing Branch | 103337151181 | 中国农业银行绍兴钱清支行 |
| Agricultural Bank of China Qixian Branch | 103337151245 | 中国农业银行齐贤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Textile Raw Materials Market Branch | 103337151190 | 中国农业银行股份有限公司绍兴轻纺原料市场支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Huashe Branch | 103337151229 | 中国农业银行绍兴华舍支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Anchang Branch | 103337151261 | 中国农业银行绍兴安昌支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Fuquan Branch | 103337151331 | 中国农业银行绍兴福全支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Binhai Branch | 103337151288 | 中国农业银行绍兴滨海支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Pingshui Branch | 103337151366 | 中国农业银行绍兴平水支行 |
| Agricultural Bank of China Lizhu Branch | 103337151307 | 中国农业银行漓渚支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.