CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Yuzhong Branch | 103337251596 | 中国农业银行股份有限公司绍兴虞中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Xiaoyue Branch | 103337251674 | 中国农业银行股份有限公司绍兴小越支行 |
| Agricultural Bank of China Shaoxing Lanting Branch | 103337151340 | 中国农业银行绍兴兰亭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Jiebei Branch | 103337050529 | 中国农业银行股份有限公司绍兴解北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shaoxing Jianhu Branch | 103337050078 | 中国农业银行股份有限公司绍兴鉴湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhejiang Free Trade Zone Branch | 103342040702 | 中国农业银行股份有限公司浙江自贸区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhoushan Branch Clearing Center | 103342040044 | 中国农业银行股份有限公司舟山分行清算中心 |
| International Business Department, Agricultural Bank of China Zhoushan Branch | 103342040069 | 中国农业银行舟山市分行国际业务部 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Chengdong Branch | 103342040542 | 中国农业银行舟山城东支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Baiquan Branch | 103342040575 | 中国农业银行舟山白泉支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.