CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Zhoushan North District Branch | 103342041096 | 中国农业银行舟山北区支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Zhujiajian Branch | 103342041123 | 中国农业银行舟山市朱家尖支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Donggang Branch | 103342041115 | 中国农业银行舟山东港支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Liuheng Branch | 103342041107 | 中国农业银行舟山市六横支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Nanzhen Branch Business Center | 103342042517 | 中国农业银行舟山市南珍支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Tanshu Branch | 103342042533 | 中国农业银行舟山檀树支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Putuo District Branch Hailisheng Branch | 103342041174 | 中国农业银行舟山市普陀区支行海力生分理处 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Putuoshan Branch | 103342043018 | 中国农业银行舟山市普陀山支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Chengxi Branch | 103342042541 | 中国农业银行舟山城西支行 |
| Agricultural Bank of China Daishan Qushan Branch | 103342141538 | 中国农业银行岱山衢山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.