CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Zhoushan New Town Branch | 103342040567 | 中国农业银行舟山新城支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Dinghai Branch Business Center | 103342040518 | 中国农业银行舟山市定海支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Huanxi Branch | 103342040559 | 中国农业银行舟山市环西支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Jinqiao Branch | 103342040591 | 中国农业银行舟山金桥支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Chengbei Branch | 103342040583 | 中国农业银行舟山城北支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Shenjiamen Branch | 103342041029 | 中国农业银行舟山市沈家门支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Chengnan Branch | 103342040614 | 中国农业银行舟山城南支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Yudu Branch | 103342041045 | 中国农业银行舟山渔都支行 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Putuo District Branch Haizhongzhou Branch | 103342041037 | 中国农业银行舟山市普陀区支行海中洲分理处 |
| Agricultural Bank of China Zhoushan Putuo Branch Business Center | 103342041012 | 中国农业银行舟山市普陀支行营业中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.