CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Cixi Qiaotou Branch | 103332554506 | 中国农业银行股份有限公司慈溪桥头支行 |
| Agricultural Bank of China Cixi Cidong Branch | 103332554400 | 中国农业银行慈溪慈东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cixi Shengshan Branch | 103332554709 | 中国农业银行股份有限公司慈溪胜山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fenghua Xikou Branch | 103332665306 | 中国农业银行股份有限公司奉化溪口支行 |
| Agricultural Bank of China Cixi Zhangqi Branch | 103332552607 | 中国农业银行慈溪掌起支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Fenghua City Chunhu Branch | 103332665904 | 中国农业银行宁波奉化市莼湖支行 |
| Agricultural Bank of China Fenghua Tengtou Branch | 103332665701 | 中国农业银行奉化滕头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fenghua Shangtian Branch | 103332665808 | 中国农业银行股份有限公司奉化尚田支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Fenghua Branch Yuelin Branch | 103332666000 | 中国农业银行宁波奉化市支行岳林分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuyao Lanjiang Branch | 103332461406 | 中国农业银行股份有限公司余姚兰江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.