CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Ningbo Cixi Zhouxiang Branch103332550509中国农业银行宁波慈溪市周巷支行
Agricultural Bank of China Ningbo Cixi Guancheng Branch103332550402中国农业银行宁波慈溪市观城支行
Agricultural Bank of China Ningbo Cixi Henghe Branch103332550808中国农业银行宁波慈溪市横河支行
Agricultural Bank of China Limited Ningbo Dongcheng Branch103332015400中国农业银行股份有限公司宁波东城支行
Agricultural Bank of China Ningbo Cixi Fanshi Branch103332550904中国农业银行宁波慈溪市范市支行
Agricultural Bank of China Limited Ningbo Dongwaitan Branch103332015709中国农业银行股份有限公司宁波东外滩支行
Agricultural Bank of China Ningbo Mingyi Branch103332015506中国农业银行宁波明益支行
Agricultural Bank of China Ningbo Dongliu Branch103332015805中国农业银行宁波东柳支行
Agricultural Bank of China Ningbo Cixi Xiaolin Branch103332550605中国农业银行宁波慈溪市逍林支行
Agricultural Bank of China Cixi Shiqiao Branch103332551202中国农业银行慈溪师桥支行
Hiển thị 251–260 trên 1105

Cách dùng danh bạ

Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.