CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Ningbo Sanjiang Branch | 103332005703 | 中国农业银行宁波三江支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Zhongshan Branch | 103332005800 | 中国农业银行宁波中山支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Mayuan Branch | 103332005504 | 中国农业银行宁波马园支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Kongpu Branch | 103332010406 | 中国农业银行宁波孔浦支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Jiangdong Branch | 103332015207 | 中国农业银行宁波市江东支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Hongtang Branch | 103332010705 | 中国农业银行宁波洪塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Liyuan North Road Branch | 103332011200 | 中国农业银行股份有限公司宁波丽园北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Meishan Free Trade Zone Branch | 103332031901 | 中国农业银行股份有限公司宁波梅山保税港区支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Cicheng Branch | 103332010502 | 中国农业银行宁波慈城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Meixu Branch | 103332016907 | 中国农业银行股份有限公司宁波梅墟支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 1105 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.